Kết quả tra từ “卡通”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡通kǎ tōng
卡通: hoạt hình (từ mượn)
萨斯卡通Sà sī kǎ tōng
萨斯卡通: Thành phố Saskatoon, Saskatchewan, Canada
一卡通Yī kǎ tōng
一卡通: tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc Kinh) và iPASS (chủ yếu cho giao…