Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卡文迪什”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
卡文迪什
Kǎ wén dí shí

Cavendish (tên); Henry Cavendish (1731-1810), quý tộc và nhà khoa học thực nghiệm tiên phong người Anh

Cụm từ