Kết quả tra từ “卡拉马佐夫兄弟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡拉马佐夫兄弟Kǎ lā mǎ zuǒ fū Xiōng dì
卡拉马佐夫兄弟: Anh em nhà Karamazov của Dostoevsky 陀思妥耶夫斯基[Tuo2 si1 tuo3 ye1 fu1 si1 ji1]