Kết quả tra từ “卡拉什尼科夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡拉什尼科夫Kǎ lā shí ní kē fū
卡拉什尼科夫: Kalashnikov (súng trường tấn công AK-47)