Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡布其诺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡布其诺kǎ bù qí nuò

卡布其诺: cà phê cappuccino (từ mượn)

Cụm từ
卡布其诺咖啡kǎ bù qí nuò kā fēi

卡布其诺咖啡: cà phê cappuccino

Cụm từ