Kết quả tra từ “卡尔斯鲁厄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡尔斯鲁厄Kǎ ěr sī lǔ è
卡尔斯鲁厄: Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡尔斯鲁厄: Karlsruhe (thành phố ở Đức)