Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡夫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡夫Kǎ fū

卡夫: Kraft, công ty thực phẩm Mỹ

Cụm từ
卡夫卡Kǎ fū kǎ

卡夫卡: Franz Kafka (1883-1924), nhà văn Do Thái người Séc

Cụm từ