Kết quả tra từ “占领”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占领zhàn lǐng
占领: chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
占领者zhàn lǐng zhě
占领者: người chiếm đóng