Kết quả tra từ “占星”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占星zhān xīng
占星: bói toán bằng chiêm tinh; tử vi
占星术zhān xīng shù
占星术: chiêm tinh học
占星师zhān xīng shī
占星师: nhà chiêm tinh
占星家zhān xīng jiā
占星家: nhà chiêm tinh
占星学zhān xīng xué
占星学: chiêm tinh học