Kết quả tra từ “博鳌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博鳌Bó áo
博鳌: xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]
博鳌镇Bó áo zhèn
博鳌镇: khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam
博鳌亚洲论坛Bó áo Yà zhōu Lùn tán
博鳌亚洲论坛: Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)