Kết quả tra từ “博科圣地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博科圣地Bó kē Shèng dì
博科圣地: Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria