Kết quả tra từ “博格达峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博格达峰Bó gé dá Fēng
博格达峰: Núi Bogda (5.445 m) ở phía đông Thiên Sơn