Kết quả tra từ “博格达山脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博格达山脉Bó gé dá Shān mài
博格达山脉: Dãy núi Bogda Shan trong dãy núi Thiên Sơn