Kết quả tra từ “南澳岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南澳岛Nán ào Dǎo
南澳岛: Đảo Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông