Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南沙”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南沙Nán shā

南沙: quần đảo Nam Sa, còn gọi là quần đảo Trường Sa; Quận Nam Sa của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
南沙群岛Nán shā Qún dǎo

南沙群岛: Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam

Cụm từ
南沙区Nán shā Qū

南沙区: Quận Nam Sa của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
澳南沙锥Ào nán shā zhuī

澳南沙锥: (loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun Latham (Gallinago hardwickii)

Cụm từ