Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南岛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南岛Nán Dǎo

南岛: Đảo Nam (New Zealand)

Cụm từ
南岛民族nán dǎo mín zú

南岛民族: Dân tộc Nam Đảo (Austronesian)

Cụm từ
海南岛Hǎi nán Dǎo

海南岛: Đảo Hải Nam ở Biển Đông

Cụm từ