Kết quả tra từ “南岛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南岛Nán Dǎo
南岛: Đảo Nam (New Zealand)
南岛民族nán dǎo mín zú
南岛民族: Dân tộc Nam Đảo (Austronesian)
海南岛Hǎi nán Dǎo
海南岛: Đảo Hải Nam ở Biển Đông