Kết quả tra từ “南史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南史Nán shǐ
南史: Lịch sử các triều đại Nam Triều, một trong 24 bộ sử ký triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Li Yanshou 李延壽|李延寿[Li3 Yan2 shou4] năm…