Kết quả tra từ “卖面子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖面子mài miàn zi
卖面子: nể mặt ai đó bằng cách giúp họ (hoặc giúp người có liên quan đến họ)