Kết quả tra từ “卖肉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖肉mài ròu
卖肉: bán thịt; (tiếng lóng) bán dâm
卖肉者mài ròu zhě
卖肉者: người bán thịt