Kết quả tra từ “卖国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖国mài guó
卖国: phản bội đất nước
卖国贼mài guó zéi
卖国贼: kẻ phản quốc
卖国主义mài guó zhǔ yì
卖国主义: phản quốc