Kết quả tra từ “单边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单边dān biān
单边: đơn phương
单边主义dān biān zhǔ yì
单边主义: chủ nghĩa đơn phương