Kết quả tra từ “单纯疱疹病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú
单纯疱疹病毒: virus herpes simplex (HSV, y học)