Kết quả tra từ “单模”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单模dān mó
单模: chế độ đơn
单模光纤dān mó guāng xiān
单模光纤: sợi quang chế độ đơn