Kết quả tra từ “单张”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单张dān zhāng
单张: tờ rơi; tờ gấp; tờ đơn (bản đồ, v.v.)
单张汇票dān zhāng huì piào
单张汇票: hối phiếu đơn (thương mại quốc tế)