Kết quả tra từ “单味药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单味药dān wèi yào
单味药: thuốc làm từ một loại thảo dược duy nhất; dược phẩm làm từ một chất duy nhất