Kết quả tra từ “单亲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单亲dān qīn
单亲: cha mẹ đơn thân
单亲家庭dān qīn jiā tíng
单亲家庭: gia đình đơn thân