Kết quả tra từ “卓绝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卓绝zhuó jué
卓绝: vô song; cực kỳ; phi thường
坚苦卓绝jiān kǔ zhuó jué
坚苦卓绝: kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật