Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卓绝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卓绝zhuó jué

卓绝: vô song; cực kỳ; phi thường

Cụm từ
坚苦卓绝jiān kǔ zhuó jué

坚苦卓绝: kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật

Thành ngữ