Kết quả tra từ “卑鄙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卑鄙bēi bǐ
卑鄙: hèn hạ; đê tiện; đáng khinh; bỉ ổi
卑鄙龌龊bēi bǐ wò chuò
卑鄙龌龊: đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)