Kết quả tra từ “华而不实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华而不实huá ér bù shí
华而不实: hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng