Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “华盖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
华盖huá gài

华盖: lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe); hào quang; vầng sáng

Cụm từ
才华盖世cái huá gài shì

才华盖世: tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp

Thành ngữ