Kết quả tra từ “华灯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华灯huá dēng
华灯: đèn lồng trang trí; ánh đèn lồng
华灯初上huá dēng chū shàng
华灯初上: chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng