Kết quả tra từ “华润”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华润Huá rùn
华润: China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc
华润万家Huá rùn Wàn jiā
华润万家: chuỗi siêu thị CR Vanguard hoặc China Resources Vanguard Shop, ở Hồng Kông và Trung Quốc đại lục