Kết quả tra từ “华东理工大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华东理工大学Huá dōng Lǐ gōng Dà xué
华东理工大学: Đại học Công nghệ Hoa Đông