Kết quả tra từ “华东”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华东Huá dōng
华东: Đông Trung Quốc
华东理工大学Huá dōng Lǐ gōng Dà xué
华东理工大学: Đại học Công nghệ Hoa Đông
华东师范大学Huá dōng Shī fàn Dà xué
华东师范大学: Đại học Sư phạm Hoa Đông
华东师大Huá dōng Shī Dà
华东师大: Đại học Sư phạm Đông Trung Quốc (viết tắt của 華東師範大學|华东师范大学[Hua2 dong1 Shi1 fan4 Da4 xue2])