Kết quả tra từ “半间不界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半间不界bàn gān bù gà
半间不界: hời hợt; không triệt để; không sâu sắc