Kết quả tra từ “半身像”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半身像bàn shēn xiàng
半身像: ảnh hoặc chân dung nửa người; tượng bán thân