Kết quả tra từ “半蹲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半蹲bàn dūn
半蹲: nửa ngồi xổm
罚半蹲fá bàn dūn
罚半蹲: phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước