Kết quả tra từ “半腱肌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半腱肌bàn jiàn jī
半腱肌: cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi