Kết quả tra từ “半点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半点bàn diǎn
半点: một chút nào
一星半点yī xīng bàn diǎn
一星半点: chỉ một chút xíu; một gợi ý của