Kết quả tra từ “半日制学校”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半日制学校bàn rì zhì xué xiào
半日制学校: trường học nửa ngày (hoặc hai ca)