Kết quả tra từ “半数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半数bàn shù
半数: một nửa số; một nửa
半数以上bàn shù yǐ shàng
半数以上: hơn một nửa