Kết quả tra từ “半岛国际学校”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半岛国际学校Bàn dǎo Guó jì Xué xiào
半岛国际学校: Trường Quốc tế Bán đảo