Kết quả tra từ “半导体超点阵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半导体超点阵bàn dǎo tǐ chāo diǎn zhèn
半导体超点阵: siêu mạng bán dẫn