Kết quả tra từ “半失业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半失业bàn shī yè
半失业: bán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ