Kết quả tra từ “半吊子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半吊子bàn diào zi
半吊子: người không chuyên; người biết một ít nhưng không sâu; người hành động thiếu suy nghĩ và bốc đồng