Kết quả tra từ “半分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半分bàn fēn
半分: một chút
半分儿bàn fēn r
半分儿: biến thể er hoá của 半分[ban4 fen1]