Kết quả tra từ “午饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
午饭wǔ fàn
午饭: bữa trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
午饭: bữa trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]