Kết quả tra từ “午觉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
午觉wǔ jiào
午觉: ngủ trưa; giấc ngủ chiều
睡午觉shuì wǔ jiào
睡午觉: ngủ trưa