Kết quả tra từ “升结肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升结肠shēng jié cháng
升结肠: đại tràng lên (giải phẫu); phần đầu tiên của ruột già