Kết quả tra từ “升旗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升旗shēng qí
升旗: kéo cờ; thượng cờ
升旗仪式shēng qí yí shì
升旗仪式: lễ thượng cờ